ka / か
Chữ đầu tiên của hàng K — một âm 'ka' gọn và chắc, làm nền cho hàng trăm từ thông dụng hằng ngày.
Cách phát âm
Ký tự か đại diện cho âm tiết 'ka', âm 'k' cứng theo sau bởi 'a' như trong 'father'. Đây là ký tự đầu tiên của hàng か và được sử dụng rộng rãi trong từ vựng tiếng Nhật hàng ngày. Âm 'k' không bật hơi — nhẹ hơn 'k' trong tiếng Anh.
か mở đầu hàng か (か, き, く, け, こ) — mọi quy luật phụ âm + nguyên âm trong tiếng Nhật đều bắt đầu từ đây. Nó cũng xuất hiện ở CUỐI câu hỏi, đóng vai trò như một dấu chấm hỏi khi nói: 元気ですか (Bạn khỏe không?). Khi nhân đôi trong từ ghép thành っか, nó sắc lại thành một âm 'k' được giữ lại.
Cách viết か
Tô theo か trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét cong dài đổ từ trên bên trái xuống dưới bên phải. Bắt đầu từ trên cùng, quét xuống và sang phải, kết thúc bằng một móc nhỏ hướng lên — gần giống một dấu phẩy đảo ngược.
Một nét ngang ngắn cắt qua nét thứ nhất ở khoảng một phần ba từ trên xuống. Nhanh và gọn.
Một chấm nhỏ hoặc nét xiên ngắn đơn lẻ ở bên phải nét thứ nhất, gần phía trên. Nhỏ nhưng thiết yếu — chính nó phân biệt か với や.
Nguồn gốc
Hiragana か tiến hóa từ dạng thảo của kanji 加 (ka) — nghĩa là "thêm" hoặc "gộp". Nét quét dài giữ lại bộ thủ bên trái của kanji (力); dấu nhỏ tách rời ở phía trên bên phải là phần còn lại của bên phải chữ.
Từ thông dụng có か
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết か bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.