a / あ
Chữ đầu tiên trong bảng âm tiết tiếng Nhật — và là một trong những âm phổ biến nhất bạn sẽ gặp trong tiếng Nhật nói và viết.
Cách phát âm
Ký tự あ đại diện cho âm nguyên âm 'a', phát âm giống như 'a' trong từ 'cha' hoặc 'a' trong tiếng Tây Ban Nha. Đây là một trong năm nguyên âm cơ bản của tiếng Nhật và là một trong những âm phổ biến nhất trong ngôn ngữ này. Âm này ngắn và rõ ràng — không kéo dài trừ khi được nhân đôi rõ ràng (ああ).
Nó đứng đầu cột あ (あ, か, さ, た, な…) và mở đầu năm nguyên âm あいうえお. Một あ đơn là một mora, một phách; khi nhân đôi (ああ) nó kéo dài hai phách — một sự khác biệt về độ dài có thể làm thay đổi nghĩa của từ.
Cách viết あ
Tô theo あ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét ngang ngắn, hơi nghiêng, gần phía trên. Viết từ trái sang phải — nó đóng vai trò như một «cái nắp» cho phần còn lại của chữ.
Một nét dọc dài cắt qua nét thứ nhất và cong về phía dưới bên trái khi đi xuống. Bắt đầu phía trên nét ngang, kết thúc phía dưới nó.
Nét đặc trưng: một đường cong quét từ phía trên bên phải, vòng xuống quanh đuôi của nét 2 và kết thúc bằng một móc nhỏ hướng vào trong ở phía dưới bên trái. Hãy thong thả — người mới học thường viết nó quá phẳng.
Nguồn gốc
Hiragana あ tiến hóa từ dạng thảo của chữ kanji 安 (an) — «bình an» hay «an toàn». Hàng thế kỷ viết tay của các thư lại thời Heian, đặc biệt là phụ nữ vốn bị loại khỏi việc học kanji chính quy, đã bo tròn những nét sắc cạnh thành hình dáng mềm mại, uốn lượn mà ta dùng ngày nay.
Từ thông dụng có あ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết あ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.