Kanji · N5 · 6 nét
先 / before
Kanji mang nghĩa before, ahead, or previous.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | セン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | さき | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
先 mang ý nghĩa before, ahead, or previous.
03
Cách viết 先
Tô 先 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 先
先生せんせいteacher
先にさきにfirst, ahead
先週せんしゅうlast week
先月せんげつlast month
05
先 trong ngữ cảnh
メアリーさんは先生です。
めありーさんはせんせいです
Mary is a teacher.
どうぞお先に。
どうぞおさきに
Please go ahead.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 先 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
先 — Kanji Practice
6 strokes · studyhiragana.com/kanji/先
07