着
Kanji · N4
着 / don
Kanji mang nghĩa don, arrive, or wear.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | チャク、ジャク | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | き.る、き.せる、つ.く、つ.ける | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
着 mang ý nghĩa don, arrive, or wear.
03
Từ ghép thường gặp với 着
漂着ひょうちゃくdrifting ashore
落ち着くおちつくto calm down / to compose oneself / to regain presence of mind
着替えきがえchanging clothes / change of clothes
着々ちゃくちゃくsteadily
粘着ねんちゃくcohesion / adhesion
04