Katakana · Nhóm âm ghép RY (リャリュリョ)

rya / リャ

Âm ghép RY đầu tiên — リ cộng thêm một ャ nhỏ thành "rya", một âm tiết. Hiếm; từ mượn rõ nhất là リャマ (lạc đà không bướu).

4 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“ria”

Ký tự ghép リャ đại diện cho âm tiết 'rya'. Rất hiếm trong katakana hiện đại — xuất hiện trong một vài tên động vật ngoại lai.

リャ là リ (ri) cộng thêm một ャ nhỏ, đọc như một âm tiết, "rya", dùng r nhẹ của tiếng Nhật (một cú gõ nhẹ). Nó hiếm trong từ mượn — リャマ (lạc đà không bướu) là ví dụ rõ nhất — và xuất hiện trong một số tên riêng phiên âm. Quy tắc ghép giống hệt mọi nhóm khác.

02

Cách viết リャ

Tô theo リャ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana リャ — four strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 4 nét
1

Viết リ cho chuẩn: một nét dọc ngắn bên trái, rồi một nét dài hơn bên phải buông xuống và cong vào ở dưới đáy.

2

Viết một ャ nhỏ nép vào góc dưới bên phải ở khoảng một nửa chiều cao — một chữ ヤ thu nhỏ (một nét móc, rồi một nét dọc).

03

Nguồn gốc

Katakana リャ kết hợp — từ phần bên phải của chữ Hán (ri) — với một nhỏ (ヤ thu gọn, từ 也). Hợp lại chúng đánh vần một âm "rya" duy nhất.

04

Từ thông dụng có リャ

ryamalạc đà không bướu
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết リャ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho リャ (rya) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.