pu / プ
Chữ giữa của hàng P — フ thêm handakuten thành “pu.” Mở đầu pool, pro và plus.
Cách phát âm
Ký tự プ đại diện cho âm tiết 'pu'. Đó là フ với handakuten làm 'f' cứng hóa thành 'p'. Phổ biến trong từ mượn — bể bơi, chuyên nghiệp, chương trình, cộng, nhựa, cốc, súp và nhiều từ ghép.
プ là フ (fu) cộng handakuten ゜. Nó mở đầu các từ mượn như プール (hồ bơi), プロ (chuyên nghiệp), プログラム (chương trình), プラス (cộng thêm), và kết thúc カップ (cốc), グループ (nhóm). Một nét cộng thêm một vòng tròn.
Cách viết プ
Tô theo プ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết フ thật chuẩn: một nét ngang ở trên, rồi gập lại và quét xuống về phía dưới bên trái.
Thêm handakuten (゜): một vòng tròn nhỏ duy nhất ở góc trên bên phải — nét 2 — nằm phía trên thân chữ.
Nguồn gốc
Katakana プ có cùng hình dạng với フ, từ chữ Hán 不 (“không”). Handakuten ゜ biến “fu” thành “pu.”
Từ thông dụng có プ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết プ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.