Katakana · Hàng P (handakuten)

pu / プ

Chữ giữa của hàng P — フ thêm handakuten thành “pu.” Mở đầu pool, pro và plus.

2 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“pu”

Ký tự プ đại diện cho âm tiết 'pu'. Đó là フ với handakuten làm 'f' cứng hóa thành 'p'. Phổ biến trong từ mượn — bể bơi, chuyên nghiệp, chương trình, cộng, nhựa, cốc, súp và nhiều từ ghép.

プ là フ (fu) cộng handakuten ゜. Nó mở đầu các từ mượn như プール (hồ bơi), プロ (chuyên nghiệp), プログラム (chương trình), プラス (cộng thêm), và kết thúc カップ (cốc), グループ (nhóm). Một nét cộng thêm một vòng tròn.

02

Cách viết プ

Tô theo プ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana プ — two strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 2 nét
1

Viết フ thật chuẩn: một nét ngang ở trên, rồi gập lại và quét xuống về phía dưới bên trái.

2

Thêm handakuten (゜): một vòng tròn nhỏ duy nhất ở góc trên bên phải — nét 2 — nằm phía trên thân chữ.

03

Nguồn gốc

Katakana có cùng hình dạng với , từ chữ Hán (“không”). Handakuten ゜ biến “fu” thành “pu.”

04

Từ thông dụng có プ

puurubể bơi / pool
purochuyên nghiệp / pro
puroguramuchương trình / program
purasucộng / plus
purasuchikkunhựa / plastic
kappucốc / cup
appurutáo / Apple
suupusúp
paipuống / tẩu thuốc
taipuloại / kiểu / type
purintaamáy in
pureichơi / play
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết プ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho プ (pu) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.