pe / ペ
Chữ thứ tư của hàng P — ヘ thêm handakuten thành “pe.” Mở đầu pen, pet và paper. (Vẫn gần như giống hệt hiragana ぺ.)
Cách phát âm
Ký tự ペ đại diện cho âm tiết 'pe'. Đó là ヘ với handakuten làm 'h' cứng hóa thành 'p'. Phổ biến trong từ mượn cho bút, thú cưng, giấy, nhịp độ, cặp, không gian, bàn đạp và nhiều từ ghép.
ペ là ヘ (he) cộng handakuten ゜ — và giống như ヘ, nó gần như giống hệt chữ hiragana tương ứng ぺ. Nó mở đầu các từ mượn như ペン (bút), ペット (thú cưng), ペーパー (giấy), ペース (nhịp độ). Một đỉnh đơn giản, cộng thêm một vòng tròn.
Cách viết ペ
Tô theo ペ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ヘ thật chuẩn: một nét đi lên từ dưới bên trái tới một đỉnh thoai thoải, rồi đổ xuống về phía dưới bên phải.
Thêm handakuten (゜): một vòng tròn nhỏ duy nhất ở góc trên bên phải — nét 2 — nằm phía trên thân chữ.
Nguồn gốc
Katakana ペ có cùng hình dạng với ヘ, từ chữ Hán 部 — cùng nguồn gốc với hiragana へ/ぺ, nên katakana ペ và hiragana ぺ trông gần như giống hệt nhau. Handakuten ゜ biến “he” thành “pe.”
Từ thông dụng có ペ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ペ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.