po / ポ
Chữ cuối của hàng P — ホ thêm handakuten thành “po.” Mở đầu mailbox, point và pocket.
Cách phát âm
Ký tự ポ đại diện cho âm tiết 'po'. Đó là ホ với handakuten làm 'h' cứng hóa thành 'p'. Phổ biến trong từ mượn cho bưu điện, điểm, pop, túi, ấm, thể thao, hộ chiếu và nhiều từ ghép.
ポ là ホ (ho) cộng handakuten ゜. Nó mở đầu các từ mượn như ポスト (hòm thư), ポイント (điểm), ポケット (túi áo), ポップ (pop), và kết thúc パスポート (hộ chiếu). Vẫn hình dạng ホ giống 木, với một vòng tròn cho “po.”
Cách viết ポ
Tô theo ポ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ホ thật chuẩn: một nét ngang, một nét dọc dài xuyên qua nó, rồi hai chân ngắn hất xuống bên trái và bên phải.
Thêm handakuten (゜): một vòng tròn nhỏ duy nhất ở góc trên bên phải — nét 5 — nằm phía trên thân chữ.
Nguồn gốc
Katakana ポ có cùng hình dạng với ホ, từ chữ Hán 保 (“bảo vệ”). Handakuten ゜ biến “ho” thành “po.”
Từ thông dụng có ポ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ポ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.