ko / コ
Chữ cuối của hàng K — một âm “ko” vuông vắn trong hai nét, hình như một dấu ngoặc mở. Nó mở ra coffee, cola và convenience.
Cách phát âm
Ký tự コ đại diện cho âm tiết 'ko', phát âm giống hệt hiragana こ. Cực kỳ phổ biến trong từ mượn (cà phê, cola, máy tính, cửa hàng tiện lợi).
コ tương ứng với hiragana こ — một âm “ko” đều đặn. Có hình như một dấu ngoặc mở, nó đứng đầu một số từ mượn thông dụng nhất trong đời sống hằng ngày: コーヒー (cà phê), コンビニ (cửa hàng tiện lợi), コップ (cốc), コンピューター (máy tính).
Cách viết コ
Tô theo コ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét duy nhất băng qua phía trên rồi rẽ và chạy xuống cạnh phải — phần trên và phải của một dấu ngoặc mở.
Một nét ngang dọc theo phía dưới, từ trái sang phải, khép コ lại thành hình vuông vắn của nó.
Nguồn gốc
Katakana コ đến từ phần trên của chữ kanji 己 (ko, “bản thân,” “chính mình”). Khúc gập vuông phía trên của 己 chính là hình dấu ngoặc mở mà コ còn giữ đến ngày nay.
Từ thông dụng có コ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết コ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.