ka / カ
Chữ đầu tiên của hàng K — một âm “ka” cứng trong hai nét, mở ra cả một loạt từ mượn, từ camera đến cà ri.
Cách phát âm
Ký tự カ đại diện cho âm tiết 'ka', phát âm giống hệt hiragana か. Cực kỳ phổ biến trong từ mượn — nhiều từ katakana hàng ngày bắt đầu bằng カ (máy ảnh, thẻ, cà ri, karaoke, quán cà phê).
カ là người anh em song sinh katakana của hiragana か — vẫn cùng một âm “ka” cứng. Là chữ katakana mở đầu bằng phụ âm, nó xuất hiện khắp các từ mượn thường ngày: カメラ (camera), カレー (cà ri), カラオケ (karaoke), カフェ (quán cà phê).
Cách viết カ
Tô theo カ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Bắt đầu ở góc trên bên trái và quét sang phải, rồi cong xuống về phía giữa dưới — thanh ngang trên cùng và vai phải trong một động tác.
Một nét chéo cắt từ trên xuống dưới bên trái, băng qua nét đầu tiên. カ vọng lại chữ kanji 力 mà nó được tách ra.
Nguồn gốc
Katakana カ được lấy từ phần bên trái của chữ kanji 加 (ka, “thêm vào” hay “tăng thêm”) — bộ thủ 力 “lực” của nó. Nửa bên phải 口 bị lược bỏ, chỉ còn lại phần lực góc cạnh, đúng theo thói quen của katakana là giữ lại một mảnh duy nhất.
Từ thông dụng có カ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết カ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.