ke / ケ
Chữ katakana thứ tư của hàng K — “ke” trong ba nét gọn gàng. Nó đứng đầu các từ cake, case và ketchup.
Cách phát âm
Ký tự ケ đại diện cho âm tiết 'ke', phát âm giống hệt hiragana け. Phổ biến trong tên món ăn mượn (bánh, sốt cà chua) và các vật dụng hàng ngày khác.
ケ mang cùng âm “ke” như hiragana け. Ngoài các từ mượn như ケーキ (bánh ngọt) và ケース (hộp đựng), một phiên bản nhỏ ヶ của nó xuất hiện trong các lượng từ như 一ヶ月 (một tháng) — nhưng ケ cỡ đầy đủ thì bạn chủ yếu gặp trong các từ ngoại lai.
Cách viết ケ
Tô theo ケ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét chéo ngắn ở góc trên bên trái, hạ xuống bên trái.
Một nét ngang băng qua phần giữa, từ trái sang phải.
Một nét chéo dài đổ xuống từ thanh ngang về phía dưới bên trái — chân của ケ.
Nguồn gốc
Katakana ケ được tách ra từ chữ kanji 介 (ke, “làm trung gian,” “xen vào giữa”). Các nét trên và bên trái của nó trở thành ケ; đôi chân đối xứng của 介 bị bỏ lại.
Từ thông dụng có ケ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ケ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.