do / ド
Chữ cuối của hàng D — ト thêm dakuten thành “do.” Mở đầu door, drama và dollar.
Cách phát âm
Ký tự ド đại diện cho âm tiết 'do'. Đó là ト với dakuten làm 't' thành 'd'. Cực kỳ phổ biến trong từ mượn — cửa, phim truyền hình, bánh donut, đô la, lái xe và là đuôi của nhiều từ mượn.
ド là ト (to) cộng dakuten ゛. Là một trong những chữ katakana đục âm phổ biến nhất, nó mở đầu ドア (door), ドラマ (drama), ドル (dollar), ドライブ (drive), và kết thúc カード (card). Vẫn hình dạng ト đơn giản, được làm đục thành “do.”
Cách viết ド
Tô theo ド trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ト thật chuẩn: một nét dọc dài bên trái, rồi một nét chêm chéo ngắn nhô ra bên phải từ giữa nét dọc.
Thêm dakuten (゛): hai gạch nhỏ ở góc trên bên phải — nét 3 và 4 — nằm phía trên thân chữ.
Nguồn gốc
Katakana ド có cùng hình dạng với ト, từ phần trên bên phải của chữ Hán 止 (to, “dừng lại”). Dakuten ゛ làm đục âm “to” thành “do.”
Từ thông dụng có ド
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ド bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.