da / ダ
Chữ đầu tiên của hàng D — タ thêm dakuten (゛) thành “da.” Mở đầu dance, down và diet.
Cách phát âm
Ký tự ダ đại diện cho âm tiết 'da'. Đó là タ với dakuten làm 't' thành 'd'. Phổ biến trong từ mượn cho khiêu vũ, kim cương, đôi và tên quốc gia như Canada.
ダ là タ (ta) cộng dakuten ゛ — hai gạch nhỏ làm đục âm “t” thành “d.” Nó mở đầu các từ mượn như ダンス (dance), ダイヤ (diamond), ダウン (down), ダイエット (diet), và kết thúc カナダ (Canada).
Cách viết ダ
Tô theo ダ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết タ thật chuẩn: một nét chéo ngắn từ trên đổ xuống bên trái, một nét dài quét sang phải và xuống, rồi một nét chéo ngắn bên trong.
Thêm dakuten (゛): hai gạch nhỏ ở góc trên bên phải — nét 4 và 5 — nằm phía trên thân chữ như một dấu riêng biệt.
Nguồn gốc
Katakana ダ có cùng hình dạng với タ, lấy từ chữ Hán 多 (ta, “nhiều”). Dakuten ゛ là dấu thêm về sau, làm đục âm “ta” thành “da.”
Từ thông dụng có ダ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ダ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.