de / デ
Chữ thứ tư của hàng D — テ thêm dakuten thành “de.” Mở đầu department store, data và date.
Cách phát âm
Ký tự デ đại diện cho âm tiết 'de'. Đó là テ với dakuten làm 't' thành 'd'. Cực kỳ phổ biến trong từ mượn — cửa hàng bách hóa, thiết kế, dữ liệu, tráng miệng, video và nhiều từ khác. Tổ hợp ディ (de + i nhỏ) tạo ra âm 'di' dùng trong từ nước ngoài.
デ là テ (te) cộng dakuten ゛. Nó mở đầu một loạt rộng các từ mượn: デパート (department store), データ (data), デザイン (design), デート (date). Vẫn hình dạng テ, được làm đục thành “de.”
Cách viết デ
Tô theo デ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết テ thật chuẩn: một gạch ngang, một gạch ngang dài hơn bên dưới, rồi một nét đổ xuống từ giữa về phía dưới bên trái.
Thêm dakuten (゛): hai gạch nhỏ ở góc trên bên phải — nét 4 và 5 — nằm phía trên thân chữ.
Nguồn gốc
Katakana デ có cùng hình dạng với テ, lấy từ chữ Hán 天 (te, “trời”). Dakuten ゛ làm đục âm “te” thành “de.”
Từ thông dụng có デ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết デ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.