bu / ブ
Chữ giữa của hàng B — フ thêm dakuten thành “bu.” Mở đầu blog, brand và boots.
Cách phát âm
Ký tự ブ đại diện cho âm tiết 'bu'. Đó là フ với dakuten làm 'f' thành 'b'. Phổ biến trong từ mượn — màu nâu, blog, thương hiệu, xanh dương, giày bốt, sách và nhiều từ khác.
ブ là フ (fu) cộng dakuten ゛. Nó mở đầu các từ mượn như ブログ (blog), ブランド (thương hiệu), ブーツ (bốt), ブルー (xanh dương). Vẫn hình dạng フ một nét, được làm đục thành “bu.”
Cách viết ブ
Tô theo ブ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết フ thật chuẩn: một nét ngang ở trên, rồi gập lại và quét xuống về phía dưới bên trái.
Thêm dakuten (゛): hai gạch nhỏ ở góc trên bên phải — nét 2 và 3 — nằm phía trên thân chữ.
Nguồn gốc
Katakana ブ có cùng hình dạng với フ, từ chữ Hán 不 (“không”). Dakuten ゛ làm đục âm “fu” thành “bu.”
Từ thông dụng có ブ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ブ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.