bi / ビ
Chữ thứ hai của hàng B — ヒ thêm dakuten thành “bi.” Mở đầu beer, video và beach.
Cách phát âm
Ký tự ビ đại diện cho âm tiết 'bi'. Đó là ヒ với dakuten làm 'h' thành 'b'. Phổ biến trong từ mượn — bia, video, tivi, bãi biển, kinh doanh và nhiều từ ghép.
ビ là ヒ (hi) cộng dakuten ゛. Nó mở đầu các từ mượn như ビール (bia), ビデオ (video), ビーチ (bãi biển), ビジネス (kinh doanh), và kết thúc テレビ (ti vi). Vẫn hình dạng ヒ, được làm đục thành “bi.”
Cách viết ビ
Tô theo ビ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ヒ thật chuẩn: một nét ngắn hất lên bên phải, rồi một nét dài đổ xuống bên trái và chạy dọc đáy — một chân đế giống chữ L.
Thêm dakuten (゛): hai gạch nhỏ ở góc trên bên phải — nét 3 và 4 — nằm phía trên thân chữ.
Nguồn gốc
Katakana ビ có cùng hình dạng với ヒ, từ phần bên phải của chữ Hán 比 (“so sánh”). Dakuten ゛ làm đục âm “hi” thành “bi.”
Từ thông dụng có ビ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ビ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.