Katakana · Hàng B (dakuten)

bi / ビ

Chữ thứ hai của hàng B — ヒ thêm dakuten thành “bi.” Mở đầu beer, video và beach.

4 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“bi”

Ký tự ビ đại diện cho âm tiết 'bi'. Đó là ヒ với dakuten làm 'h' thành 'b'. Phổ biến trong từ mượn — bia, video, tivi, bãi biển, kinh doanh và nhiều từ ghép.

ビ là ヒ (hi) cộng dakuten ゛. Nó mở đầu các từ mượn như ビール (bia), ビデオ (video), ビーチ (bãi biển), ビジネス (kinh doanh), và kết thúc テレビ (ti vi). Vẫn hình dạng ヒ, được làm đục thành “bi.”

02

Cách viết ビ

Tô theo ビ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana ビ — four strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 4 nét
1

Viết ヒ thật chuẩn: một nét ngắn hất lên bên phải, rồi một nét dài đổ xuống bên trái và chạy dọc đáy — một chân đế giống chữ L.

2

Thêm dakuten (゛): hai gạch nhỏ ở góc trên bên phải — nét 3 và 4 — nằm phía trên thân chữ.

03

Nguồn gốc

Katakana có cùng hình dạng với , từ phần bên phải của chữ Hán (“so sánh”). Dakuten ゛ làm đục âm “hi” thành “bi.”

04

Từ thông dụng có ビ

biirubia
bideovideo
terebitivi / truyền hình
konbinicửa hàng tiện lợi
biichibãi biển
bijinesukinh doanh / business
bizathị thực / visa
robiisảnh / lobby
saabisudịch vụ
bitaminvitamin
birutòa nhà
hobiisở thích / hobby
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết ビ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho ビ (bi) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.