Katakana · Hàng B (dakuten)

bo / ボ

Chữ cuối của hàng B — ホ thêm dakuten thành “bo.” Mở đầu ball, button và box.

6 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“bô”

Ký tự ボ đại diện cho âm tiết 'bo'. Đó là ホ với dakuten làm 'h' thành 'b'. Rất phổ biến trong từ mượn thể thao (bóng, bóng rổ, bóng đá, quyền anh) và nhiều từ ghép.

ボ là ホ (ho) cộng dakuten ゛. Với sáu nét, đây là chữ rậm nét nhất trong hàng. Nó mở đầu các từ mượn như ボール (bóng), ボタン (nút), ボックス (hộp), ボクシング (quyền anh), và kết thúc リボン (ruy băng). Vẫn hình dạng ホ giống 木, được làm đục thành “bo.”

02

Cách viết ボ

Tô theo ボ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana ボ — six strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 6 nét
1

Viết ホ thật chuẩn: một nét ngang, một nét dọc dài xuyên qua nó, rồi hai chân ngắn hất xuống bên trái và bên phải.

2

Thêm dakuten (゛): hai gạch nhỏ ở góc trên bên phải — nét 5 và 6 — nằm phía trên thân chữ.

03

Nguồn gốc

Katakana có cùng hình dạng với , từ chữ Hán (“bảo vệ”). Dakuten ゛ làm đục âm “ho” thành “bo.”

04

Từ thông dụng có ボ

booruquả bóng / ball
botannút / cúc áo
ribondải ruy băng
basukettoboorubóng rổ
bokushinguquyền anh / boxing
bokkusuhộp / box
robottorô-bốt
futtoboorubóng đá / football
boiraanồi hơi / boiler
borantiatình nguyện viên
boonasutiền thưởng / bonus
booringubowling
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết ボ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho ボ (bo) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.