bo / ボ
Chữ cuối của hàng B — ホ thêm dakuten thành “bo.” Mở đầu ball, button và box.
Cách phát âm
Ký tự ボ đại diện cho âm tiết 'bo'. Đó là ホ với dakuten làm 'h' thành 'b'. Rất phổ biến trong từ mượn thể thao (bóng, bóng rổ, bóng đá, quyền anh) và nhiều từ ghép.
ボ là ホ (ho) cộng dakuten ゛. Với sáu nét, đây là chữ rậm nét nhất trong hàng. Nó mở đầu các từ mượn như ボール (bóng), ボタン (nút), ボックス (hộp), ボクシング (quyền anh), và kết thúc リボン (ruy băng). Vẫn hình dạng ホ giống 木, được làm đục thành “bo.”
Cách viết ボ
Tô theo ボ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ホ thật chuẩn: một nét ngang, một nét dọc dài xuyên qua nó, rồi hai chân ngắn hất xuống bên trái và bên phải.
Thêm dakuten (゛): hai gạch nhỏ ở góc trên bên phải — nét 5 và 6 — nằm phía trên thân chữ.
Nguồn gốc
Katakana ボ có cùng hình dạng với ホ, từ chữ Hán 保 (“bảo vệ”). Dakuten ゛ làm đục âm “ho” thành “bo.”
Từ thông dụng có ボ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ボ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.