Y

やゆよ — The Y Row

01

Tại sao là hàng Y?

Hàng Y là hàng ngắn đầu tiên — chỉ có ba ký tự (や, ゆ, よ) thay vì năm. Tiếng Nhật hiện đại không có \"yi\" hay \"ye\"; những âm đó đã biến mất khỏi ngôn ngữ từ nhiều thế kỷ trước. Dù số lượng ít, hàng Y vẫn đóng vai trò vượt trội: や là gốc của 山 (núi), ゆ mở ra 夢 (giấc mơ) và 雪 (tuyết), còn よ vừa là kana vừa là trợ từ cuối câu nhấn mạnh cho lời nói (\"...đấy nhé!\"). Cả ba cũng tạo ra kana ghép (きゃ kya, しゅ shu, りょ ryo) mà bạn sẽ gặp tiếp theo.

Mẹo ghi nhớ: hãy nghĩ đến “ya, yu, yo” — chỉ ba chữ thôi. Khi や, ゆ hoặc よ xuất hiện ở dạng nhỏ (ゃ, ゅ, ょ) gắn vào một ký tự đứng trước, nó làm thay đổi âm: き + ゃ = きゃ (kya), し + ゅ = しゅ (shu).
02

Phát âm tóm tắt

KanaRomajiCách phát âm
yaLike "ya" in "yard"
yuLike "you"
yoLike "yo" in "yoga"
03

Những từ bạn có thể đọc với hàng Y

Với tất cả những gì đã học qua hàng M cùng với hàng Y nhỏ, bạn có thể đọc được những từ vựng hằng ngày thiết yếu — núi, giấc mơ, tuyết, lòng dũng cảm, căn phòng. Những từ này chỉ dùng các ký tự trong tám hàng đầu của bảng. In chúng thành thẻ học →

yamamountain
yasuicheap, easy
yaneroof
yasaivegetable
yumedream
yukisnow
yuukicourage
yorunight (preview — uses る)
yomuto read (preview — uses む)
yonfour (preview — uses ん)
yoigood (literary form of いい)
oyuhot water
heyaroom
tsuyoistrong
omochatoy (uses combined kana ちゃ)
04

Tiếp theo là gì

Sau hàng Y, bước tiếp theo là hàng ら (ら り る れ ろ) — quay lại năm ký tự và quy luật phụ âm cộng nguyên âm, với âm 'r' của tiếng Nhật (một âm búng nhẹ nằm giữa r và l trong tiếng Anh). Sau đó, bảng chữ kết thúc với hàng わ + ん.