yo / よ
Chữ cuối của hàng Y — hai nét 'yo' khép lại hàng với một trợ từ nhấn mạnh làm việc cật lực.
Cách phát âm
Ký tự よ đại diện cho âm tiết 'yo', âm 'y' nhẹ theo sau bởi 'o'. Thuộc hàng や. Phiên bản nhỏ ょ được dùng để tạo các âm tiết yōon.
よ khép lại hàng Y nhỏ và là một trong những hiragana được dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật hội thoại. Là một kana thông thường, nó xuất hiện trong 四 (bốn), 夜 (đêm), 読む (đọc), 横 (bên cạnh). Là trợ từ cuối câu, よ thêm sự nhấn mạnh hoặc khẳng định một thông tin mới (それは違うよ "điều đó sai đấy nhé!"). Dạng nhỏ ょ của nó gắn vào các ký tự khác để tạo ra きょ (kyo), しょ (sho), りょ (ryo) và nhiều âm khác.
Cách viết よ
Tô theo よ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét ngang ngắn ở phần giữa trên — viết nhanh, từ trái sang phải.
Một nét dài uốn lượn bắt đầu ở góc trên bên phải, đổ xuống qua vùng bên phải của phần giữa, rồi lượn vòng ở phía dưới thành một vòng tròn khép kín ở góc dưới bên trái, thoát ra với một cái hất nhỏ. Cái vòng là đặc điểm nhận diện của よ — trông giống ま nhưng được xoay đi và không có nét ngang thứ hai.
Nguồn gốc
Hiragana よ bắt nguồn từ dạng thảo của chữ kanji 与 (yo) — nghĩa là "cho" hay "ban tặng." Nét ngang phía trên và phần thân dưới của chữ kanji nén lại thành hai nét của よ, giữ lại dấu nhấn nhỏ phía trên và phần thân uốn vòng bên phải.
Từ thông dụng có よ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết よ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.