M

まみむめも — The M Row

01

Vì sao lại là hàng M?

Sau chữ ふ bất quy tắc của hàng H và những điểm khác lạ của trợ từ chủ đề với は và へ, hàng M lại là một quãng nghỉ đều đặn: ま, み, む, め, も đều theo khuôn phụ âm cộng nguyên âm, không có bất ngờ nào. Nó chứa nhiều từ vựng thiết yếu về giác quan và gia đình — 目 (mắt), 耳 (tai), 見る (nhìn, xem), 娘 (con gái) — cùng hậu tố danh từ đa dụng 物 (\"vật, thứ\") tạo nên các từ ghép như 食べ物 (thức ăn), 飲み物 (đồ uống), 着物 (quần áo / kimono).

Mẹo ghi nhớ: hãy nghĩ đến “mah, mee, moo, meh, moh” — gọn gàng và đều đặn, chỉ là chuỗi AIUEO với âm 'm' nhẹ đặt phía trước. Hãy để ý cặp song sinh dễ nhầm: ぬ (nu) và め (me) đều có thân hình vòng cung, nhưng vòng của め nằm thấp hơn vòng của ぬ.
02

Phát âm tóm tắt

KanaRomajiCách phát âm
maLike "ma" in "mama"
miLike "mee" in "meet"
muLike "moo" in "mood", but shorter
meLike "me" in "met"
moLike "mo" in "more"
03

Những từ bạn có thể đọc với hàng M

Khi đã nắm các nguyên âm cùng các hàng K, S, T, N, H và M, bạn có thể đọc được những từ vựng hằng ngày thiết yếu — các giác quan (mắt, tai), gia đình (con gái), và danh từ đa dụng 物 (\"vật, thứ\"). Những từ này chỉ dùng các ký tự thuộc bảy hàng đầu của bảng chữ. In thành thẻ học →

mamebean
masupolite verb ending
machitown
mibody · fruit
mimiear
minatoharbor, port
mushiinsect, bug
munechest
meeye
meshirice, meal (casual)
momopeach · thigh
monothing
musumedaughter
yumedream (preview — uses ゆ)
omiseshop, store
04

Tiếp theo là gì

Sau hàng M, bước tiếp theo là hàng や nhỏ hơn (や ゆ よ) — lần này chỉ có ba ký tự. Sau đó, hai hàng nữa (hàng ら và hàng わ + ん) sẽ khép lại bảng chữ.