たちつてと — The T Row
Vì sao học hàng T?
Hàng T thêm hai cách phiên âm bất quy tắc nữa vào cách bạn đã gặp ở hàng S. た, て, と theo đúng quy luật — phụ âm 't' cộng với một nguyên âm — nhưng ち được đọc là chi (không phải ti) và つ được đọc là tsu (không phải tu). Hàng này cũng chứa một số từ vựng được dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật hằng ngày: 月 (mặt trăng, tháng), 時 (thời gian), 手 (tay), đuôi động từ quá khứ 〜た, và thể て mà các sách ngữ pháp luôn nhồi nhét vào đầu bạn.
Phát âm tóm tắt
Những từ bạn có thể đọc với hàng T
Với các nguyên âm, hàng K, hàng S và hàng T trong tay, bạn đã có thể đọc những từ vựng thiết yếu hằng ngày — thời gian, tháng, tay, bạn bè, năm, ngày mai. Những từ này chỉ dùng các chữ ở bốn hàng đầu của bảng. In thành thẻ ghi nhớ →
Tiếp theo là gì
Sau hàng T, bước tiếp theo là hàng な (な に ぬ ね の) — trở lại với quy luật thông thường (mỗi chữ là một phụ âm cộng nguyên âm rõ ràng, không có ngoại lệ nào phải ghi nhớ). Từ đó bảng chữ cứ thế được lấp đầy từng hàng một.