Hiragana · Hàng T

ta / た

Chữ đầu tiên của hàng T — một chữ 'ta' gọn gàng ba nét, mở ra hàng chục từ vỡ lòng về người, nơi chốn và thời gian.

4 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“tah”

Ký tự た đại diện cho âm tiết 'ta', âm 't' cứng theo sau bởi 'a' như trong 'father'. Đây là ký tự đầu tiên của hàng た. Âm 't' không bật hơi — nhẹ hơn 't' trong tiếng Anh.

た mở đầu cột た và xuất hiện ở khắp nơi — 食べる (ăn), 立つ (đứng), đuôi động từ quá khứ 〜た, hậu tố lịch sự "muốn" 〜たい. Nó cũng là chữ thứ hai trong từ quen thuộc あした (ngày mai). Ba nét nhanh; góc cạnh và dứt khoát.

02

Cách viết た

Tô theo た trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for hiragana た — four strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 4 nét
1

Một nét ngang ngắn ở phía trên — nhanh, hơi nghiêng, viết từ trái sang phải.

2

Một nét dọc dài bên phải, đổ xuống từ gần đường ngang phía trên đến khoảng một phần ba dưới. Thẳng, kết thúc bằng một cú hất nhỏ.

3

Một đường cong uyển chuyển ở phía dưới bên trái: một nét ngang ngắn móc xuống và sang phải, gần như ôm lấy đáy của nét dọc ở bước 2. Cái móc cuộn nhỏ này chính là dấu ấn đặc trưng của た.

03

Nguồn gốc

Hiragana tiến hóa từ dạng thảo của chữ Hán (ta) — nghĩa là "dày" hoặc "to lớn." Bố cục ngang-dọc của た giữ lại bộ khung dạng dấu cộng của chữ Hán; cái móc phía dưới là phần còn lại của chấm dưới bên trái.

04

Từ thông dụng có た

tamagotrứng
gobusatalâu không liên lạc
itamerulàm đau
katamaricục / khối
ataigiá
itatấm ván
utabài hát
katakiểu / mẫu
katachihình dạng
kitaphía bắc
shitalưỡi
sugatadáng vẻ / hình ảnh
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết た bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết hiragana có thể in cho た (ta) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.