ta / た
Chữ đầu tiên của hàng T — một chữ 'ta' gọn gàng ba nét, mở ra hàng chục từ vỡ lòng về người, nơi chốn và thời gian.
Cách phát âm
Ký tự た đại diện cho âm tiết 'ta', âm 't' cứng theo sau bởi 'a' như trong 'father'. Đây là ký tự đầu tiên của hàng た. Âm 't' không bật hơi — nhẹ hơn 't' trong tiếng Anh.
た mở đầu cột た và xuất hiện ở khắp nơi — 食べる (ăn), 立つ (đứng), đuôi động từ quá khứ 〜た, hậu tố lịch sự "muốn" 〜たい. Nó cũng là chữ thứ hai trong từ quen thuộc あした (ngày mai). Ba nét nhanh; góc cạnh và dứt khoát.
Cách viết た
Tô theo た trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét ngang ngắn ở phía trên — nhanh, hơi nghiêng, viết từ trái sang phải.
Một nét dọc dài bên phải, đổ xuống từ gần đường ngang phía trên đến khoảng một phần ba dưới. Thẳng, kết thúc bằng một cú hất nhỏ.
Một đường cong uyển chuyển ở phía dưới bên trái: một nét ngang ngắn móc xuống và sang phải, gần như ôm lấy đáy của nét dọc ở bước 2. Cái móc cuộn nhỏ này chính là dấu ấn đặc trưng của た.
Nguồn gốc
Hiragana た tiến hóa từ dạng thảo của chữ Hán 太 (ta) — nghĩa là "dày" hoặc "to lớn." Bố cục ngang-dọc của た giữ lại bộ khung dạng dấu cộng của chữ Hán; cái móc phía dưới là phần còn lại của chấm dưới bên trái.
Từ thông dụng có た
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết た bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.