chi / ち
Chữ thứ hai của hàng T — một chữ 'chi' (không phải 'ti') uyển chuyển, mở ra những từ về máu, người cha và những thứ nhỏ bé.
Cách phát âm
Ký tự ち đại diện cho âm tiết 'chi', âm 'ch' nhẹ theo sau bởi 'i'. Lưu ý: nó KHÔNG được phát âm là 'ti' — trong tiếng Nhật chuẩn không có âm 'ti'; âm 'ch' luôn thay thế ở vị trí này. Thuộc hàng た. Lưu ý: ち trông giống さ nhưng móc cong ở phía ĐỐI DIỆN.
ち là cách phiên âm bất quy tắc thứ hai trong bảng (sau し): phụ âm dịu lại thành ch trước nguyên âm い — nên ta viết chi, không phải ti. Nó xuất hiện trong 血 (máu), 父 (cha), 小さい (nhỏ) và trợ từ ち tần suất cao trong các từ ghép. Hai nét; nhỏ nhưng dễ nhận biết.
Cách viết ち
Tô theo ち trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét ngang ngắn ở phía trên — hơi nghiêng, viết từ trái sang phải.
Một nét dài uyển chuyển bắt đầu ở phía trên bên phải, quét xuống vượt qua đường ngang phía trên, vòng quanh phần giữa dưới với một khúc ngoặt gắt, rồi kết thúc bằng một cú hất nhỏ ở phía dưới bên trái. Đây chính là thứ tạo cho ち dáng vẻ ngả về phía trước, gần giống số 5.
Nguồn gốc
Hiragana ち bắt nguồn từ dạng thảo của chữ Hán 知 (chi) — nghĩa là "biết." Bộ bên phải của chữ Hán (口, miệng) và mũi tên gạch chéo bên trái hòa vào nhau thành hai nét của ち, giữ lại nét gạch trên cùng và khúc ngoặt quét nhưng nén gọn mọi thứ còn lại.
Từ thông dụng có ち
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ち bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.