shu / しゅ
Âm ghép SH ở giữa — し cộng với một ゅ nhỏ thành 'shu', một âm tiết duy nhất. Làm nền cho sở thích, bài tập về nhà và chuyến công tác.
Cách phát âm
Ký tự ghép しゅ đại diện cho âm tiết 'shu', được hình thành bằng cách kết hợp し (shi) với ゅ nhỏ. Phát âm là một âm tiết duy nhất 'shu'.
しゅ là し (shi) cộng với một ゅ (yu) nhỏ. Hợp lại chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /shu/ — nghe đúng như "shoe" trong tiếng Anh. Nó làm nền cho 趣味 (shumi, "sở thích"), 主人 (shujin, "chồng / chủ"), 宿題 (shukudai, "bài tập về nhà"), 出張 (shucchou, "chuyến công tác"), 種類 (shurui, "loại / kiểu"), 主婦 (shufu, "nội trợ"), 修理 (shuuri, "sửa chữa"). Một trong những yōon hữu ích nhất trong vốn từ vỡ lòng.
Cách viết しゅ
Tô theo しゅ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết し thật chuẩn: một nét trôi chảy duy nhất.
Viết một ゅ nhỏ bên cạnh し. Nét 2 là phần thân uốn vòng nhỏ (một giọt nước tí hon); nét 3 là đường ngang neo cắt ngang qua nó. Giữ ゅ ở khoảng nửa chiều cao của し.
Nguồn gốc
しゅ là sự kết hợp chữ viết của し (từ 之, shi) và một ゆ nhỏ (từ 由, yu). Âm ngạc hóa /shu/ là một trong những âm phổ biến nhất trong ngôn ngữ — mọi từ bắt đầu bằng "sh" theo sau là "oo" đều dùng âm ghép này.
Từ thông dụng có しゅ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết しゅ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.