sha / しゃ
Âm ghép SH đầu tiên — し cộng với một ゃ nhỏ thành 'sha', một âm tiết duy nhất. Làm nền cho ảnh chụp, xã hội, công ty và tàu điện.
Cách phát âm
Ký tự ghép しゃ đại diện cho âm tiết 'sha', được hình thành bằng cách kết hợp し (shi) với ゃ nhỏ. Đây là một trong những yōon phổ biến nhất trong từ vựng tiếng Nhật.
しゃ là し (shi) cộng với một ゃ (ya) nhỏ. Hợp lại chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /sha/ — nghe đúng như "sha" trong tiếng Anh ở shadow hay shall. Đây là một trong những yōon được dùng nhiều nhất trong lời nói hằng ngày: 写真 (shashin, "ảnh chụp"), 社会 (shakai, "xã hội"), 会社 (kaisha, "công ty"), 電車 (densha, "tàu điện"), 喋る (shaberu, "trò chuyện"). Vì し vốn đã bắt đầu bằng âm "sh" (không phải "s"), bước nhảy sang しゃ rất trực giác đối với người nói tiếng Anh.
Cách viết しゃ
Tô theo しゃ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết し thật chuẩn: một nét trôi chảy duy nhất. Bắt đầu ở giữa phía trên, kéo xuống với một đường cong nhẹ hướng vào trong, rồi lượn vòng ở phía dưới và thoát ra bằng một cú hất nhỏ hướng lên ở dưới bên phải.
Viết một ゃ nhỏ bên cạnh し, lồng vào góc dưới bên phải. Nét 2 là một gạch xiên ngắn; nét 3 là phần thân uốn vòng (phiên bản nhỏ của や); nét 4 là dấu nhấn tí hon ở góc trên bên phải. Giữ ゃ ở khoảng nửa chiều cao của し — chính sự chênh lệch kích cỡ là dấu hiệu cho biết nó là chữ ghép.
Nguồn gốc
しゃ là sự kết hợp chữ viết của し (từ 之, shi) và một や nhỏ (từ 也, ya). Như mọi yōon, sự kết hợp này biểu thị một âm tiết ngạc hóa vốn đã tồn tại từ lâu trong tiếng Nhật nói; quy ước viết ya-nhỏ được chuẩn hóa vào thời Minh Trị.
Từ thông dụng có しゃ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết しゃ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.