R

らりるれろ — The R Row

01

Vì sao là hàng R?

Hàng R mang đến thử thách phát âm lớn nhất đối với người nói tiếng Anh: âm r mềm của tiếng Nhật. Đừng rung lưỡi như r tiếng Tây Ban Nha và cũng đừng phát âm như r tiếng Anh — đó là một cú chạm lưỡi nhẹ duy nhất, gần như nằm giữa một 'd' mềm và một 'l'. Hàng R còn nắm sức nặng về ngữ pháp: là đuôi dạng từ điển của mọi động từ -ru (食べる taberu, 見る miru, 走る hashiru), xuất hiện trong đuôi phủ định lịch sự 〜りません, còn xuất hiện trong dạng mệnh lệnh thân mật 〜ろ.

Mẹo ghi nhớ: hãy nghĩ “rah, ree, roo, reh, roh” — nhưng phát âm mỗi âm như một cú chạm lưỡi nhanh, giống cách người nói tiếng Anh phát âm 'l' hoặc 'd' trong la, lee, loo. Đừng bao giờ rung r như tiếng Tây Ban Nha hay kéo dài như tiếng Anh.
02

Phát âm tóm tắt

KanaRomajiCách phát âm
raBetween "r" and "l" — tap tongue on roof of mouth
riBetween "ree" and "lee" — quick tongue tap
ruBetween "roo" and "loo" — quick tongue tap
reBetween "re" and "le" — quick tongue tap
roBetween "ro" and "lo" — quick tongue tap
03

Những từ bạn đọc được với hàng R

Với mọi thứ đến hết hàng Y cộng thêm らりるれろ, bạn đã đọc được một mảng lớn tiếng Nhật hằng ngày — kể cả mọi động từ -ru ở dạng từ điển. Những từ này chỉ dùng các chữ thuộc chín hàng đầu của bảng. In thành thẻ học →

ra(end of friendly plural 〜たち)
rakucomfort, ease
sakuracherry blossom
sorasky
risusquirrel
rikascience (school subject)
toribird
rusunot home, absent
aruto exist (inanimate)
miruto see, to look
renshuupractice (uses combined kana しゅ)
arethat one (over there)
rokusix
irocolor
ushirobehind
04

Tiếp theo là gì

Sau hàng R, bước cuối cùng là hàng わ nhỏ (わ を ん) — ba chữ khép lại bảng. を là trợ từ tân ngữ (đọc là o), còn ん là phụ âm đứng một mình duy nhất trong bảng, dùng ở cuối âm tiết.