ru / る
Chữ giữa hàng R — một nét cuộn duy nhất 'ru' chính là đuôi dạng từ điển của mọi động từ -ru trong tiếng Nhật.
Cách phát âm
Ký tự る đại diện cho âm tiết 'ru', âm 'r' nhẹ kiểu Nhật theo sau bởi 'u' (môi thả lỏng). Thuộc hàng ら. Lưu ý: る trông giống ろ — nhưng る có vòng kín nhỏ ở dưới, trong khi ろ thì không.
る là một trong những chữ hiragana đơn giản nhất — một nét cuộn duy nhất. Nhưng nó nặng ký về mặt cấu trúc: る là đuôi dạng từ điển của mọi động từ -ru trong tiếng Nhật. Mọi động từ kết thúc bằng -る ở dạng từ điển (食べる taberu, 見る miru, 寝る neru, 走る hashiru, …) đều kết thúc bằng chữ này. Một khi đọc được る, hàng trăm động từ trở nên dễ đọc. Nó cũng xuất hiện trong danh từ 留 (留守 "vắng nhà") và gốc động từ 有 trong ある (tồn tại).
Cách viết る
Tô theo る trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét uyển chuyển duy nhất. Bắt đầu bằng một đoạn ngang ngắn ở trên, lượn xuống và sang phải, rồi cuộn vòng ở dưới bên phải thành một vòng tròn khép kín chặt, kết thúc bằng một cái hất nhỏ. Chữ trông nên giống một cơn lốc xoáy tí hon hoặc số 3 viết nằm ngang — một chuyển động liền mạch, không nhấc bút.
Nguồn gốc
Hiragana る bắt nguồn từ dạng thảo của chữ kanji 留 (ru) — nghĩa là "ở lại" hay "lưu lại". Bố cục ba ô phức tạp của chữ kanji co lại thành nét cuộn duy nhất ta viết ngày nay, chỉ giữ lại vòng cuộn khép kín ở dưới bên phải.
Từ thông dụng có る
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết る bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.