ni / に
Chữ thứ hai của hàng N — ba nét nhanh 'ni' đồng thời là trợ từ chỉ vị trí đa năng.
Cách phát âm
Ký tự に đại diện cho âm tiết 'ni', âm 'n' nhẹ theo sau bởi 'i'. Thuộc hàng な. Tiểu từ に ('ở', 'tại', 'đến') là một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Nhật.
に đứng thứ hai trong hàng N và xuất hiện ở khắp nơi — 二 (hai), 肉 (thịt), 西 (tây). Quan trọng hơn, nó chính là toàn bộ trợ từ chỉ nơi chốn/thời gian に, đánh dấu vị trí của một vật, nơi bạn đi đến, lúc một việc xảy ra, và hàng tá quan hệ khác. Sau は (chủ đề) và を (tân ngữ), に là trợ từ thứ ba mà mọi người mới học cần nắm.
Cách viết に
Tô theo に trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét ngang ngắn ở trên bên trái — ấn định giới hạn trên.
Một nét sổ cong ngắn bên trái, buông xuống với một cái hất nhỏ về phía dưới bên phải.
Một nét ngang thứ hai ở dưới bên phải — song song với nét đầu, hơi dài hơn. Hai nét ngang xếp trên và dưới quanh nét cong nhỏ bên trái tạo cho に hình dáng hai tầng đặc trưng.
Nguồn gốc
Hiragana に bắt nguồn từ dạng thảo của chữ kanji 仁 (ni) — nghĩa là "nhân từ" hoặc "lòng nhân." Bộ thủ bên trái của kanji (亻, người) nén lại thành nét cong nhỏ bên trái; hai nét ngang bên phải giữ lại nhịp xếp tầng của phần phải kanji.
Từ thông dụng có に
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết に bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.