ne / ね
Chữ thứ tư của hàng N — một chữ 'ne' uốn lượn, đồng thời là trợ từ hội thoại mà sách giáo khoa nào cũng dạy đầu tiên.
Cách phát âm
Ký tự ね đại diện cho âm tiết 'ne', âm 'n' nhẹ theo sau bởi 'e' như trong 'pet'. Thuộc hàng な. Lưu ý: ね, れ và わ có phần bên trái giống nhau nhưng khác nhau ở bên phải — ね có vòng kín, れ không có vòng, わ có đường cong bên phải khác.
ね làm trụ cho hàng ね và là một trong những chữ hiragana được dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật hội thoại. Khi là trợ từ cuối câu, nó hoạt động như "…nhỉ?" hay "…phải không?" trong tiếng Việt — làm dịu câu nói và mời gọi sự đồng tình (いいですね, "hay nhỉ?"). Nó cũng xuất hiện trong 猫 (mèo), お金 (tiền), 寝る (ngủ), và hàng tá danh từ, động từ đời thường.
Cách viết ね
Tô theo ね trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét sổ ngắn bên trái — thẳng hoặc hơi cong vào trong.
Một nét dài uốn lượn bắt đầu ở trên bên phải, buông thẳng xuống vượt qua nét sổ thứ nhất, rồi cuộn vòng ở phía dưới thành một vòng tròn khép kín ở dưới bên phải, và thoát ra bằng một cái hất nhỏ. Vòng này là dấu ấn của ね — giống ぬ nhưng có nét sổ nhỏ bên trái neo nó lại về mặt thị giác.
Nguồn gốc
Hiragana ね bắt nguồn từ dạng thảo của chữ kanji 祢 (ne) — nghĩa là "miếu thờ tổ tiên." Bộ thủ bên trái của kanji (示, bàn thờ) nén lại thành nét sổ nhỏ bên trái; các nét cong bên phải chảy lại với nhau thành thân vòng định hình chữ ね.
Từ thông dụng có ね
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ね bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.