ho / ほ
Chữ cuối của hàng H — một chữ 'ho' bốn nét khép lại hàng với một dấu nhấn nhỏ ở trên, phân biệt nó với は.
Cách phát âm
Ký tự ほ đại diện cho âm tiết 'ho', âm 'h' nhẹ theo sau bởi 'o'. Thuộc hàng は. Lưu ý: ほ trông giống は nhưng có thêm một nét ngang ở trên — đó là sự khác biệt về thị giác.
ほ khép lại hàng H và có mặt trong nhiều danh từ thường ngày — 星 (sao), 骨 (xương), 本 (sách), 方向 (phương hướng). Hình dáng là họ hàng của は: cùng nét dọc bên trái, cùng nét ngang ở giữa, cùng thân lượn vòng ở bên phải — nhưng thêm một dấu gạch nhấn nhỏ ở phía trên bên phải. Chính dấu thêm đó là điểm phân biệt ほ với は về mặt thị giác. Bốn nét; cân đối và hơi rối mắt.
Cách viết ほ
Tô theo ほ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét dọc ngắn ở bên trái — đặt cạnh trái, giống như は.
Một nét ngang ngắn ở phần trên giữa — cắt qua đỉnh của vùng nằm bên phải nét dọc thứ nhất, giống như は.
Một nét dài uyển chuyển bắt đầu ở phía trên bên phải, đổ xuống qua vùng chữ, rồi vòng quanh sang phía dưới bên phải thành một vòng tròn khép kín. Cùng hình thân với は.
Một dấu nhấn nhỏ tách rời ở phía trên bên phải — một nét xiên ngắn hoặc một chấm ngay trên thân chữ. Chính dấu nhỏ xíu này phân biệt ほ với は.
Nguồn gốc
Hiragana ほ đến từ dạng thảo của kanji 保 (ho) — nghĩa là "bảo vệ" hoặc "giữ gìn". Bộ nhân đứng bên trái của kanji (亻) và phần bên phải hòa vào nhau thành các nét lớp chồng của ほ; dấu nhấn nhỏ ở phía trên bên phải giữ lại những gì còn sót của phần trên cùng.
Từ thông dụng có ほ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ほ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.