hi / ひ
Chữ thứ hai của hàng H — một chữ 'hi' chỉ một nét cong, mở đầu cho các từ về lửa, ánh sáng, con người và ngày.
Cách phát âm
Ký tự ひ đại diện cho âm tiết 'hi', âm 'h' nhẹ theo sau bởi 'i'. Thuộc hàng は. Trong lời nói nhanh, âm 'h' trước 'i' có thể nghe hơi thoáng khí hơn 'h' trong tiếng Anh.
ひ là một trong những hiragana đơn giản nhất — chỉ một nét cong. Dù hình dáng đơn giản, nó có mặt trong nhiều từ thiết yếu: 人 (người), 日 (mặt trời, ngày), 火 (lửa), 光 (ánh sáng). Nó cũng xuất hiện trong câu chào thân mật 久しぶり ("lâu rồi không gặp") và trong hàng chục tính từ ghép. Hình dáng trông như một nụ cười — một cung nhỏ với hai khóe hếch lên.
Cách viết ひ
Tô theo ひ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét cong duy nhất. Bắt đầu ở phía trên bên trái, đổ xuống với một đường cong nhẹ, quét ngang qua đáy như một thung lũng nhỏ, rồi kết thúc bằng một cái hất nhanh lên trên ở phía trên bên phải. Chữ này nên trông như một nụ cười rộng và nông — một chuyển động liền mạch, không nhấc bút.
Nguồn gốc
Hiragana ひ bắt nguồn từ dạng thảo của kanji 比 (hi) — nghĩa là "so sánh". Hai nét đối xứng cạnh nhau của kanji thu gọn lại thành một đường cong duy nhất mà ta viết ngày nay, chỉ giữ lại chuyển động lên xuống của bản gốc.
Từ thông dụng có ひ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ひ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.