do / ど
Chữ cuối cùng của hàng D — と thêm hai dấu tích nhỏ (゛) thành 'do'. Mở đầu các từ nghi vấn đa năng どこ (ở đâu), どれ (cái nào), どう (như thế nào).
Cách phát âm
Ký tự ど đại diện cho âm tiết 'do', âm 'd' cứng theo sau bởi 'o'. Đây là と với dakuten làm hữu thanh 't' thành 'd'.
ど là と (to) cộng với dakuten ゛. Nó là cánh cửa dẫn vào hệ thống từ nghi vấn của tiếng Nhật: どこ (doko, "ở đâu"), どれ (dore, "cái nào"), どう (dou, "như thế nào"), どんな (donna, "loại gì"), どちら (dochira, "hướng nào / cái nào (trang trọng)"), どうして (doushite, "tại sao"). Nó cũng là nền cho các danh từ không đếm được — うどん (udon, loại mì sợi to), 窓 (mado, "cửa sổ"), 子ども (kodomo, "trẻ con"). ど ở đầu từ là /do/; ở giữa từ vẫn là /do/.
Cách viết ど
Tô theo ど trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết と chính xác: nét 1 là một gạch xiên ngắn gần phía trên giữa; nét 2 là một nét cong dài bắt đầu ở trên bên phải của nét 1, buông xuống qua đáy của chữ, và thoát ra bằng một cái hất nhỏ ở dưới bên phải.
Thêm dakuten (゛): hai dấu tích nhỏ ở phía trên bên phải. Nét 3 và 4 là hai dấu tích.
Nguồn gốc
Hiragana ど có cùng hình dạng gốc với と, vốn tiến hóa từ chữ kanji 止 (to, "dừng lại"). Các nét của chữ kanji nén lại thành hai nét của と; dakuten ゛ làm /to/ hữu thanh thành /do/.
Từ thông dụng có ど
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ど bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.