de / で
Chữ thứ tư của hàng D — て thêm hai dấu tích nhỏ (゛) thành 'de'. Trợ từ chỉ nơi chốn/phương tiện được dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật, cộng với phần mở đầu các từ chỉ điện thoại, lối ra, và tàu điện.
Cách phát âm
Ký tự で đại diện cho âm tiết 'de', âm 'd' cứng theo sau bởi 'e' như trong 'pet'. Đây là て với dakuten làm hữu thanh 't' thành 'd'. Tiểu từ で ('tại', 'ở', 'bằng') là một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Nhật — bạn sẽ thấy nó liên tục.
で là て (te) cộng với dakuten ゛. Nó là một trong những trợ từ được dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật — đánh dấu nơi hành động diễn ra (家で食べる, "ăn ở nhà"), dụng cụ/phương tiện được dùng (ペンで書く, "viết bằng bút"; 車で行く, "đi bằng xe hơi"), và là một phần của hệ từ lịch sự です. Nó cũng mở đầu nhiều danh từ thiết yếu: 電話 (denwa, "điện thoại"), 出口 (deguchi, "lối ra"), 電車 (densha, "tàu điện"), 電気 (denki, "điện / đèn"). で ở đầu từ là /de/; ở giữa từ vẫn là /de/.
Cách viết で
Tô theo で trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết て chính xác: một nét uyển chuyển duy nhất. Bắt đầu ở phía trên giữa với một nét ngang ngắn rồi cong quét xuống dưới bên trái, sau đó lượn vòng ở dưới và thoát ra bằng một cái hất nhỏ ở dưới bên phải. Một chuyển động liên tục.
Thêm dakuten (゛): hai dấu tích nhỏ ở phía trên bên phải. Nét 2 và 3 là hai dấu tích.
Nguồn gốc
Hiragana で có cùng hình dạng gốc với て, vốn tiến hóa từ chữ kanji 天 (ten, "trời / bầu trời"). Hai nét ngang và các nét xiên của chữ kanji nén lại thành đường cong uyển chuyển duy nhất của て; dakuten ゛ làm /te/ hữu thanh thành /de/.
Từ thông dụng có で
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết で bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.