byu / びゅ
Kana ghép BY ở giữa — び cộng một ゅ nhỏ thành 'byu'. Hiếm — chủ yếu là từ tượng thanh chỉ gió (びゅう) và từ mượn 'debut' (デビュー).
Cách phát âm
Ký tự ghép びゅ đại diện cho âm tiết 'byu', được hình thành bằng cách kết hợp び (bi) với ゅ nhỏ. Dakuten trên び làm hữu thanh phụ âm từ 'h' thành 'b'.
びゅ là び (bi) cộng một ゅ (yu) nhỏ. Ghép lại chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /byu/. Nó hiếm trong từ vựng hằng ngày — cách dùng thuần chính là từ tượng thanh chỉ gió (びゅう byuu, tiếng vù vù; びゅーびゅー byuubyuu, "gió rít"), và từ mượn デビュー (debyuu, "ra mắt") — một trong những từ mượn tiếng Anh được dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật hiện đại (đặc biệt trong giới giải trí: アイドルがデビューする, "thần tượng ra mắt"). Ngoài ra, bạn sẽ ít khi phải viết びゅ bằng hiragana.
Cách viết びゅ
Tô theo びゅ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết び thật chuẩn: ba nét (ひ + dakuten).
Viết một ゅ nhỏ cạnh び. Nét 4 là phần thân uốn vòng nhỏ (một giọt nước tí hon); nét 5 là gạch ngang neo cắt ngang qua nó. Giữ ゅ cao khoảng một nửa び.
Nguồn gốc
びゅ là sự kết hợp viết của び (ひ + dakuten ゛) và một ゆ nhỏ (từ 由, yu). Âm /byu/ hiếm trong tiếng Nhật thuần — nó chủ yếu dùng để ghi lại âm "byu" của nước ngoài (đặc biệt là "debut") và làm từ tượng thanh chỉ gió.
Từ thông dụng có びゅ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết びゅ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.