byo / びょ
Kana ghép BY cuối cùng — び cộng một ょ nhỏ thành 'byo'. Giàu từ vựng nhất trong bộ ba BY — là nền tảng cho bệnh viện (病院), bệnh tật (病気), giây (秒) và bình đẳng (平等).
Cách phát âm
Ký tự ghép びょ đại diện cho âm tiết 'byo', được hình thành bằng cách kết hợp び (bi) với ょ nhỏ. Dakuten trên び làm hữu thanh phụ âm từ 'h' thành 'b'.
びょ là び (bi) cộng một ょ (yo) nhỏ. Ghép lại chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /byo/. Đây là chữ giàu từ vựng nhất trong bộ ba BY ở tiếng Nhật hằng ngày, nhất là trong ngữ cảnh y tế và đo thời gian: 病院 (byouin, "bệnh viện"), 病気 (byouki, "bệnh tật"), 病室 (byoushitsu, "phòng bệnh"), 病人 (byounin, "bệnh nhân"), 平等 (byoudou, "bình đẳng"), 描写 (byousha, "miêu tả"), 秒 (byou, "giây" — đơn vị thời gian, như trong 一秒 ichibyou, "một giây"), 白描 (hakubyou, tranh nét trong hội họa).
Cách viết びょ
Tô theo びょ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết び thật chuẩn: ba nét.
Viết một ょ nhỏ cạnh び. Nét 4 là một gạch ngang ngắn ở giữa phần trên (của chữ nhỏ); nét 5 là phần thân uốn vòng. Giữ ょ cao khoảng một nửa び.
Nguồn gốc
びょ là sự kết hợp viết của び (ひ + dakuten ゛) và một よ nhỏ (từ 与, yo). Đây là chữ giàu từ vựng nhất trong bộ ba BY ở từ Hán-Nhật, được dẫn dắt bởi 病 ("bệnh") và 秒 ("giây") — cả hai đều là gốc kanji cực kỳ năng sản.
Từ thông dụng có びょ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết びょ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.