bu / ぶ
Chữ ở giữa hàng B — ふ với hai dấu nháy nhỏ (゛) thành 'bu'. Là cốt lõi của văn hóa, lợn, và các động từ chuyển động như 'bay' và 'chơi'.
Cách phát âm
Ký tự ぶ đại diện cho âm tiết 'bu', âm 'b' nhẹ theo sau bởi 'u'. Đây là ふ với dakuten làm hữu thanh 'f' thành 'b'.
ぶ là ふ (fu) cộng với dakuten ゛. Nó xuất hiện trong 文化 (bunka, "văn hóa"), 文学 (bungaku, "văn học"), 豚 (buta, "lợn"), 部分 (bubun, "bộ phận / phần"), 部下 (buka, "cấp dưới"). Nó cũng là đuôi dạng từ điển của một nhóm nhỏ nhưng hữu ích các động từ -bu: 遊ぶ (asobu, "chơi"), 飛ぶ (tobu, "bay / nhảy"), 呼ぶ (yobu, "gọi"), 学ぶ (manabu, "học"). ぶ đứng đầu từ đọc là /bu/.
Cách viết ぶ
Tô theo ぶ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ふ thật chính xác: nét 1 một gạch ngắn nghiêng gần phía trên; nét 2 một nét cong uốn lượn dài bắt đầu bên dưới nét 1, đổ xuống qua chính giữa, rồi cong vòng ở phía dưới; nét 3 một chấm nhỏ bên dưới bên trái; nét 4 một chấm nhỏ bên dưới bên phải. Nét 3 và 4 là những điểm nhấn nhỏ — những cú hất nhanh.
Thêm dakuten (゛): hai dấu nháy nhỏ ở phía trên bên phải. Nét 5 và 6 là hai dấu nháy.
Nguồn gốc
Hiragana ぶ dùng chung chữ gốc với ふ, vốn tiến hóa từ chữ kanji 不 (fu, "không / phi-"). Các nét gọn của chữ kanji mở ra thành đường cong uốn lượn và hai chấm nhỏ hai bên của ふ; dakuten ゛ làm âm /fu/ thành âm /bu/. Cũng hình dạng đó với handakuten ゜ trở thành ぷ (pu).
Từ thông dụng có ぶ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ぶ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.