bi / び
Chữ thứ hai của hàng B — ひ với hai dấu nháy nhỏ (゛) thành 'bi'. Là cốt lõi của pháo hoa, tôm, và hậu tố ngày trong tuần 〜び.
Cách phát âm
Ký tự び đại diện cho âm tiết 'bi', âm 'b' nhẹ theo sau bởi 'i'. Đây là ひ với dakuten làm hữu thanh 'h' thành 'b'.
び là ひ (hi) cộng với dakuten ゛. Nó xuất hiện trong 花火 (hanabi, "pháo hoa"), 海老 (ebi, "tôm"), 鼻血 (hanaji, "chảy máu cam" — dùng ぢ, nhưng danh từ chỉ mũi, 鼻 hana, thường đứng trước các từ có び), 病院 (byouin, "bệnh viện" — dùng びょ ghép), và hậu tố ngày trong tuần 〜日 (youbi, "ngày trong tuần" — 月曜日 getsuyoubi "thứ Hai"). Hình dạng của nó là một trong những chữ dễ nhất hàng B: chỉ cần viết ひ thành một nét cong duy nhất, rồi thêm hai dấu nháy.
Cách viết び
Tô theo び trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ひ thật chính xác: một nét uốn lượn duy nhất hình một đường cong rộng xuôi xuống. Bắt đầu từ phía trên bên trái, quét xuống giữa, rồi cong duyên dáng ra phía trên bên phải với một cái hất nhỏ. Một động tác mượt mà — trông như một nụ cười hay một con sóng cuộn rộng.
Thêm dakuten (゛): hai dấu nháy nhỏ ở phía trên bên phải. Nét 2 và 3 là hai dấu nháy.
Nguồn gốc
Hiragana び dùng chung chữ gốc với ひ, vốn tiến hóa từ chữ kanji 比 (hi, "so sánh"). Hai bộ thủ đối nhau của chữ kanji hòa vào thành nét cong duy nhất của ひ; dakuten ゛ làm âm /hi/ thành âm /bi/. Cũng hình dạng đó với handakuten ゜ trở thành ぴ (pi).
Từ thông dụng có び
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết び bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.