ba / ば
Chữ đầu tiên của hàng B — は với hai dấu nháy nhỏ (゛) thành 'ba'. Mở ra các từ về số, buổi tối, và từ vạn năng 一番 (ichiban, 'số một').
Cách phát âm
Ký tự ば đại diện cho âm tiết 'ba', âm 'b' nhẹ theo sau bởi 'a'. Đây là は với dakuten — hai dấu nhỏ ở phía trên bên phải làm hữu thanh phụ âm từ 'h' thành 'b'.
ば là は (ha) cộng với dakuten ゛. Đây là một sự chuyển đổi lớn so với âm /h/ mềm của hàng H — thêm ゛ tạo ra âm /b/ cứng, bật mạnh. ば nằm trong 番号 (bangou, "số"), 一番 (ichiban, "số một / tốt nhất"), 晩 (ban, "buổi tối"), 場所 (basho, "nơi chốn"), và các dạng thân động từ như 始まる (hajimaru, "bắt đầu" — nhưng hãy so với はじめまして hajimemashite). Cũng chữ gốc は đó còn có thể nhận ゜ để thành ぱ (pa), chính điều này khiến hàng H trở nên độc nhất.
Cách viết ば
Tô theo ば trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết は thật chính xác: nét 1 một đường dọc ngắn bên trái, hơi nghiêng; nét 2 một đường ngang-có-đuôi dài gần phía trên bên phải, cắt ngang qua rồi kéo dài tiếp; nét 3 một nét cong uốn lượn dài bắt đầu bên dưới nét 2, đổ xuống qua chính giữa, rồi vòng lại ở góc dưới bên phải.
Thêm dakuten (゛): hai dấu nháy nhỏ ở phía trên bên phải của chữ. Nét 4 và 5 là hai dấu nháy — nhanh, nhỏ, nằm rõ ràng phía trên thân chữ.
Nguồn gốc
Hiragana ば dùng chung chữ gốc với は, vốn tiến hóa từ chữ kanji 波 (ha, "sóng") hoặc 葉 (ha, "lá"). Dakuten ゛ được thêm vào về sau như một dấu phụ; cùng chữ gốc hàng H đó cũng nhận handakuten tròn ゜ để viết thành hàng P — khiến hàng H trở nên độc nhất.
Từ thông dụng có ば
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ば bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.