studyhiragana.com

Hiragana ら (ra) stroke order animation — how to write ら step by step

ら (ra)

Bảng luyện tập thứ tự nét Hiragana
2 nét Between "r" and "l" らいねん (rainen)
Muốn luyện tập trên màn hình? Hãy thử luyện viết thứ tự nét với phản hồi tức thì. Luyện ら →

Cách phát âm

Ký tự ら đại diện cho âm tiết 'ra', âm 'r' nhẹ kiểu Nhật theo sau bởi 'a' như trong 'father'. Âm 'r' tiếng Nhật là âm vỗ — lưỡi chạm vòm miệng một lần, ở giữa 'r', 'l' và 'd' tiếng Anh. Đây là ký tự đầu tiên của hàng ら.

Hướng dẫn từng nét

ら được viết bằng hai nét. Nét 1: một nét cong ngắn ở trên, giống dấu nhấn nhỏ hoặc dấu phẩy. Nét 2: một nét cong chảy dài bắt đầu dưới nét 1, quét xuống và sang phải, rồi vòng theo cung duyên dáng kết thúc ở phía dưới bên trái bằng đuôi nhỏ hướng lên. Hình dạng giống chữ 'b' chảy hoặc móc cong.

Từ thông dụng có ら

  • しはらい (shiharai)thanh toán
  • とらえる (toraeru)bắt
  • あぶら (abura)dầu
  • あらし (arashi)bão
  • から (kara)vỏ
  • からす (karasu)quạ
  • からだ (karada)cơ thể
  • がら (gara)họa tiết
  • くじら (kujira)cá voi
  • くら (kura)kho / nhà kho
  • さくら (sakura)hoa anh đào / cây sakura
  • さむらい (samurai)samurai / võ sĩ
  • さら (sara)đĩa
  • たから (takara)kho báu
  • てのひら (tenohira)lòng bàn tay
  • てら (tera)chùa
  • とびら (tobira)cánh cửa
  • とら (tora)hổ
  • はしら (hashira)cột / trụ
  • はら (hara)bụng

Cách viết ら (ra) trong Hiragana

Ký tự hiragana được phiên âm là "ra" và được viết bằng 2 nét.

Thứ tự nét của ら

Khi viết ら, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.

Mẹo luyện tập

  • In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
  • Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
  • Sau đó luyện viết ら tự do trong các ô trống
  • Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
  • Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính

Giới thiệu về Hiragana

Hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Hiragana dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ ngữ pháp và đuôi động từ. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.


studyhiragana.com

Tiếp tục học