shu / シュ
Âm ghép SH ở giữa — シ cộng với một ュ nhỏ thành “shu”. Làm nền cho shoot (sút bóng), sugar (đường) và snorkel (ống thở lặn).
Cách phát âm
Ký tự ghép シュ đại diện cho âm tiết 'shu', được hình thành bằng cách kết hợp シ (shi) với ュ nhỏ. Phổ biến trong từ mượn cho sút, đường, nấm, máy hủy giấy, ống thở.
シュ là シ (shi) cộng với một ュ nhỏ, đọc thành một âm tiết duy nhất, “shu.” Nó mở đầu các từ mượn như シュート (shoot, sút bóng), シュガー (sugar, đường), シュノーケル (snorkel, ống thở lặn), và xuất hiện trong マッシュルーム (mushroom, nấm).
Cách viết シュ
Tô theo シュ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết シ thật chuẩn: hai dấu ngắn chạy xuống ở mép trái, rồi một nét dài quét lên từ dưới bên trái lên trên bên phải.
Viết một ュ nhỏ lồng vào góc dưới bên phải, ở khoảng nửa chiều cao — một chữ ユ thu nhỏ (một nét rẽ trên và sang phải, rồi một gạch đáy).
Nguồn gốc
Katakana シュ kết hợp シ — từ chữ Hán 之 (shi) — với một ュ nhỏ (ユ thu gọn, từ 由). Hợp lại chúng tạo thành một âm “shu” duy nhất.
Từ thông dụng có シュ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết シュ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.