sho / ショ
Âm ghép SH cuối cùng — シ cộng với một ョ nhỏ thành “sho”. Làm nền cho shopping (mua sắm) và show (chương trình); kết thúc fashion (thời trang) và mansion (chung cư).
Cách phát âm
Ký tự ghép ショ đại diện cho âm tiết 'sho', được hình thành bằng cách kết hợp シ (shi) với ョ nhỏ. Cực kỳ phổ biến trong từ mượn — mua sắm, biểu diễn, thời trang, sốc, lối tắt, căn hộ.
ショ là シ (shi) cộng với một ョ nhỏ, đọc thành một âm tiết duy nhất, “sho.” Nó mở đầu các từ mượn như ショッピング (shopping, mua sắm), ショー (show, chương trình), ショット (shot, cú/ngụm), và kết thúc rất nhiều từ đuôi “-tion”: ファッション (fashion, thời trang), マンション (apartment, chung cư), セッション (session, phiên/buổi).
Cách viết ショ
Tô theo ショ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết シ thật chuẩn: hai dấu ngắn chạy xuống ở mép trái, rồi một nét dài quét lên từ dưới bên trái lên trên bên phải.
Viết một ョ nhỏ lồng vào góc dưới bên phải, ở khoảng nửa chiều cao — một chữ ヨ thu nhỏ (một nét trên và sang phải, một gạch giữa, rồi một gạch đáy).
Nguồn gốc
Katakana ショ kết hợp シ — từ chữ Hán 之 (shi) — với một ョ nhỏ (ヨ thu gọn, từ 與). Hợp lại chúng tạo thành một âm “sho” duy nhất.
Từ thông dụng có ショ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ショ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.