mo / モ
Ký tự cuối của hàng M — “mo” trong ba nét, vẽ từ chữ kanji 毛 (lông, tóc). Mở đầu cho model, motor và mobile.
Cách phát âm
Ký tự モ đại diện cho âm tiết 'mo', phát âm giống hệt hiragana も. Phổ biến trong từ mượn cho mô hình, mô-tơ, ghi chú, di động, màn hình, quái vật, hiện đại, chanh và nhiều từ ghép.
モ tương ứng với hiragana も — một âm “mo” vững vàng. Nó mở đầu những từ mượn như モデル (người mẫu), モーター (mô-tơ), モバイル (di động), モニター (màn hình). Hai vạch và nét sổ xuống của nó đến từ chữ kanji 毛.
Cách viết モ
Tô theo モ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét ngang ngắn ở trên cùng, từ trái sang phải.
Một nét ngang dài hơn bên dưới, từ trái sang phải.
Một nét dài sổ xuống từ đỉnh xuyên qua cả hai vạch, cong sang phải ở chân — xương sống của モ, từ chữ kanji 毛.
Nguồn gốc
Katakana モ bắt nguồn từ chữ kanji 毛 (mo / ke, “lông” hay “tóc”). Hai vạch và nét móc sổ xuống của nó được nhấc ra từ 毛 — và giống như ミ, nguồn katakana của モ khác với nguồn hiragana của nó.
Từ thông dụng có モ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết モ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.