ma / マ
Ký tự đầu tiên của hàng M — “ma” trong hai nét. Cùng âm với hiragana ま, mở đầu cho microphone, mặt nạ và manga.
Cách phát âm
Ký tự マ đại diện cho âm tiết 'ma', phát âm giống hệt hiragana ま. Phổ biến trong từ mượn cho micro, mặt nạ, manga, marathon, máy móc và nhiều danh từ riêng.
マ là người anh em katakana của hiragana ま — cùng một âm “ma.” Nó mở đầu những từ mượn như マイク (micro), マスク (khẩu trang), マンガ (manga), マラソン (chạy marathon). Hình dạng của nó là một mảnh của chữ kanji 末.
Cách viết マ
Tô theo マ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét vắt ngang đỉnh từ bên trái, rồi quặt lại và xiên xuống về phía giữa — một góc bẹt.
Một nét chéo ngắn từ giữa, xiên xuống phía dưới bên phải — cái chân của マ.
Nguồn gốc
Katakana マ được rút ra từ những nét đầu của chữ kanji 末 (matsu / ma, “cuối” hay “đầu mút”). Một số tài liệu cũng truy nó về 万 (“mười nghìn”); dù theo cách nào, chỉ phần mở đầu mới trở thành マ.
Từ thông dụng có マ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết マ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.