kyu / キュ
Âm ghép KY ở giữa — キ cộng với một ュ nhỏ thành 'kyu'. Mở ra Cuba, barbecue và rescue.
Cách phát âm
Ký tự ghép キュ đại diện cho âm tiết 'kyu', được hình thành bằng cách kết hợp キ (ki) với ュ (yu) nhỏ. Phổ biến trong từ mượn (barbecue, hình lập phương, chân không, an ninh, cứu hộ).
キュ là キ (ki) cộng với một ュ nhỏ, đọc thành một âm tiết duy nhất, 'kyu'. Nó xuất hiện trong những từ mượn như キューバ (Cuba), バーベキュー (barbecue), レスキュー (rescue), マニキュア (manicure), セキュリティ (security).
Cách viết キュ
Tô theo キュ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết キ thật chuẩn: hai nét ngang ngắn nghiêng lên về bên phải, rồi một nét dọc dài buông xuống xuyên qua cả hai.
Viết một ュ nhỏ nép vào góc dưới bên phải, cao khoảng một nửa: nét 4 là khúc quẹo trên-và-phải, nét 5 là nét ngang đáy — một chữ ユ thu nhỏ.
Nguồn gốc
Katakana キュ ghép キ — từ chữ kanji 幾 (ki) — với một ュ nhỏ, dạng thu gọn của ユ (từ 由). Cùng nhau chúng tạo thành một âm 'kyu' duy nhất.
Từ thông dụng có キュ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết キュ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.