KY
キャキュキョ — The KY Row
01
Âm ghép là gì
Âm ghép (yōon) ghép một chữ kana hàng i cỡ thường với một ャ, ュ hoặc ョ nhỏ, đọc thành một âm tiết duy nhất. Nhóm KY dựng trên キ (ki): キ + ャ = キャ (kya), キ + ュ = キュ (kyu), キ + ョ = キョ (kyo) — mỗi chữ một âm, không phải hai. Đây là nhóm đầu tiên trong mười một nhóm âm ghép, tất cả đều được dựng theo cùng một cách từ những chữ kana bạn đã biết.
Một âm tiết, không phải hai: キャ là 'kya', một âm duy nhất — không phải 'ki-ya'. Các chữ ャ ュ ョ nhỏ được viết cao khoảng một nửa, nép vào góc dưới bên phải; chính kích thước đó là điểm khác biệt duy nhất so với chữ kana cỡ thường.
02
Phát âm tóm tắt
03
Từ mượn với nhóm kana KY
キャ và キュ mở khóa khá nhiều từ mượn (キョ thì hiếm hơn). Dưới đây là vài ví dụ.
キャンプkyanpucamp, camping
キャベツkyabetsucabbage
キャラクターkyarakutācharacter
キューバkyūbaCuba
バーベキューbābekyūbarbecue
キョロキョロkyorokyorolooking around (onomatopoeia)
04
Tiếp theo là gì
Tiếp theo là nhóm SH (シャ シュ ショ) — dựng trên シ, đọc là 'sha, shu, sho'. Quy tắc chữ kana nhỏ vẫn giữ nguyên qua mọi nhóm âm ghép.