ju / ジュ
Âm ghép J ở giữa — ジ cộng một ュ nhỏ thành “ju”. Mở ra juice, jewelry và junior.
Cách phát âm
Ký tự ghép ジュ đại diện cho âm tiết 'ju'. Đó là シュ với dakuten làm 'sh' thành 'j'. Phổ biến trong từ mượn cho nước ép, trang sức, đàn em, jura, lịch trình.
ジュ là ジ (ji) cộng một ュ nhỏ, đọc như một âm tiết, “ju”. Nó mở ra các từ mượn như ジュース (juice), ジュエリー (jewelry), ジュニア (junior), và xuất hiện trong スケジュール (schedule).
Cách viết ジュ
Tô theo ジュ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ジ: đó là シ cộng dakuten — hai dấu tích nhỏ ở góc trên bên phải.
Viết một ュ nhỏ lồng vào góc dưới bên phải, cao khoảng một nửa — một chữ ユ thu nhỏ (một nét rẽ trên và phải, rồi một nét gạch đáy).
Nguồn gốc
Katakana ジュ kết hợp ジ — シ (từ chữ Hán 之) cộng dấu đục — với một ュ nhỏ (ユ thu gọn, từ 由). Ghép lại chúng tạo thành một âm “ju” duy nhất.
Từ thông dụng có ジュ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ジュ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.