Katakana · Nhóm âm ghép J (ジャ ジュ ジョ)

ja / ジャ

Âm ghép J đầu tiên — ジ cộng một ャ nhỏ thành “ja”, một âm tiết. Mở ra jam, jazz, jacket và Japan.

7 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“ja”

Ký tự ghép ジャ đại diện cho âm tiết 'ja'. Đó là シャ với dakuten làm 'sh' thành 'j'. Cực kỳ phổ biến trong từ mượn — áo khoác, nhạc jazz, mứt, rừng, nhảy, Nhật Bản, tạp chí, đồ vô dụng, đồ ngủ.

ジャ là ジ (ji — シ thêm dấu đục) cộng một ャ nhỏ, đọc như một âm tiết, “ja”. Nó mở ra các từ mượn như ジャム (jam), ジャズ (jazz), ジャケット (jacket), ジャンプ (jump), ジャパン (Japan).

02

Cách viết ジャ

Tô theo ジャ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana ジャ — seven strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 7 nét
1

Viết ジ: đó là シ (hai nét chấm bên trái, rồi một nét quét dài lên trên) cộng dakuten — hai dấu tích nhỏ ở góc trên bên phải.

2

Viết một ャ nhỏ lồng vào góc dưới bên phải, cao khoảng một nửa — một chữ ヤ thu nhỏ (một nét móc, rồi một nét dọc).

03

Nguồn gốc

Katakana ジャ kết hợp — シ (từ chữ Hán ) cộng dấu đục làm cho nó hữu thanh thành “ji” — với một nhỏ (ヤ thu gọn, từ 也). Ghép lại chúng tạo thành một âm “ja” duy nhất.

04

Từ thông dụng có ジャ

jakettoáo khoác
jazunhạc jazz
jamumứt / jam
jangururừng rậm / jungle
janpunhảy / jump
japanNhật Bản / Japan
jaanarutạp chí / journal
jankuđồ vô dụng / junk
pajamađồ ngủ / pajamas
jagujiibồn jacuzzi
jaiantokhổng lồ / giant
jajjithẩm phán / judge
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết ジャ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho ジャ (ja) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.