ja / ジャ
Âm ghép J đầu tiên — ジ cộng một ャ nhỏ thành “ja”, một âm tiết. Mở ra jam, jazz, jacket và Japan.
Cách phát âm
Ký tự ghép ジャ đại diện cho âm tiết 'ja'. Đó là シャ với dakuten làm 'sh' thành 'j'. Cực kỳ phổ biến trong từ mượn — áo khoác, nhạc jazz, mứt, rừng, nhảy, Nhật Bản, tạp chí, đồ vô dụng, đồ ngủ.
ジャ là ジ (ji — シ thêm dấu đục) cộng một ャ nhỏ, đọc như một âm tiết, “ja”. Nó mở ra các từ mượn như ジャム (jam), ジャズ (jazz), ジャケット (jacket), ジャンプ (jump), ジャパン (Japan).
Cách viết ジャ
Tô theo ジャ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ジ: đó là シ (hai nét chấm bên trái, rồi một nét quét dài lên trên) cộng dakuten — hai dấu tích nhỏ ở góc trên bên phải.
Viết một ャ nhỏ lồng vào góc dưới bên phải, cao khoảng một nửa — một chữ ヤ thu nhỏ (một nét móc, rồi một nét dọc).
Nguồn gốc
Katakana ジャ kết hợp ジ — シ (từ chữ Hán 之) cộng dấu đục làm cho nó hữu thanh thành “ji” — với một ャ nhỏ (ヤ thu gọn, từ 也). Ghép lại chúng tạo thành một âm “ja” duy nhất.
Từ thông dụng có ジャ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ジャ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.