go / ゴ
Chữ cuối cùng của hàng G — コ thêm dakuten trở thành “go.” Mở đầu các từ golf, goal và gorilla.
Cách phát âm
Ký tự ゴ đại diện cho âm tiết 'go'. Đó là コ với dakuten làm 'k' thành 'g'. Phổ biến trong từ mượn thể thao (golf, bàn thắng) và nhiều từ khác.
ゴ là コ (ko) cộng thêm dakuten ゛. Nó mở đầu các từ mượn như ゴルフ (golf), ゴール (goal), ゴリラ (gorilla), ゴム (cao su). Cùng hình dạng vuông vắn của コ, được hữu thanh hóa thành “go.”
Cách viết ゴ
Tô theo ゴ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết コ thật chuẩn: một nét ngang qua đỉnh rồi gập xuống cạnh phải, sau đó một nét ngang khép đáy lại.
Thêm dakuten (゛): hai dấu nhỏ ở góc trên bên phải — nét 3 và 4 — nằm phía trên thân chữ như một ký hiệu riêng.
Nguồn gốc
Katakana ゴ chia sẻ hình dạng với コ, lấy từ phần trên của chữ kanji 己 (ko, “bản thân”). Dakuten ゛ làm hữu thanh hóa “ko” thành “go.”
Từ thông dụng có ゴ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ゴ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.