gi / ギ
Chữ thứ hai của hàng G — キ thêm dakuten trở thành “gi.” Mở đầu các từ guitar, gift và Greece.
Cách phát âm
Ký tự ギ đại diện cho âm tiết 'gi'. Đó là キ với dakuten làm 'k' thành 'g'. Phổ biến trong từ mượn liên quan đến âm nhạc (đàn guitar) và các từ khác.
ギ là キ (ki) cộng thêm dakuten ゛. Nó mở đầu các từ mượn như ギター (guitar), ギフト (gift), ギリシャ (Hy Lạp), và kết thúc các từ như エネルギー (năng lượng). Cùng hình dạng thanh ngang và sổ dọc như キ, chỉ được hữu thanh hóa.
Cách viết ギ
Tô theo ギ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết キ thật chuẩn: hai nét ngang ngắn nghiêng lên về bên phải, rồi một nét sổ dài đi xuống xuyên qua cả hai.
Thêm dakuten (゛): hai dấu nhỏ ở góc trên bên phải — nét 4 và 5 — nằm phía trên thân chữ như một ký hiệu riêng.
Nguồn gốc
Katakana ギ chia sẻ hình dạng với キ, một phần giản lược của chữ kanji 幾 (ki, “bao nhiêu”). Dakuten ゛ là phần thêm về sau làm hữu thanh hóa “ki” thành “gi.”
Từ thông dụng có ギ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ギ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.