Katakana · Nhóm kana ghép BY (HY + dakuten)

byu / ビュ

Kana ghép BY ở giữa — ビ cộng một ュ nhỏ thành “byu”. Chữ thông dụng nhất: nó mở đầu view, beauty và interview.

6 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“biu”

Ký tự ghép ビュ đại diện cho âm tiết 'byu'. Phổ biến trong từ mượn — phỏng vấn, đánh giá, ra mắt, tiệc buffet, vẻ đẹp, view.

ビュ là ビ (bi) cộng một ュ nhỏ, đọc thành một âm tiết, “byu”. Đây là chữ hữu dụng, thay cho âm “beau/vu/bu” tiếng Anh: ビュー (view), ビューティー (beauty), インタビュー (interview), デビュー (debut), ビュッフェ (buffet).

02

Cách viết ビュ

Tô theo ビュ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana ビュ — six strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 6 nét
1

Viết ビ: đó là ヒ cộng một dakuten — hai dấu phẩy nhỏ ở góc trên bên phải.

2

Viết một ュ nhỏ lồng vào phía dưới bên phải, cao khoảng một nửa — một ユ thu nhỏ (một nét rẽ trên-và-phải, rồi một gạch đáy).

03

Nguồn gốc

Katakana ビュ kết hợp — ヒ (từ kanji ) cộng một dakuten — với một nhỏ (ユ thu gọn, từ 由). Cùng nhau chúng ghi một âm “byu” duy nhất.

04

Từ thông dụng có ビュ

intabyuuphỏng vấn
rebyuuđánh giá / review
debyuura mắt / debut
byuffuェtiệc buffet
byuutiivẻ đẹp / beauty
byuutầm nhìn / view
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết ビュ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho ビュ (byu) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.