byu / ビュ
Kana ghép BY ở giữa — ビ cộng một ュ nhỏ thành “byu”. Chữ thông dụng nhất: nó mở đầu view, beauty và interview.
Cách phát âm
Ký tự ghép ビュ đại diện cho âm tiết 'byu'. Phổ biến trong từ mượn — phỏng vấn, đánh giá, ra mắt, tiệc buffet, vẻ đẹp, view.
ビュ là ビ (bi) cộng một ュ nhỏ, đọc thành một âm tiết, “byu”. Đây là chữ hữu dụng, thay cho âm “beau/vu/bu” tiếng Anh: ビュー (view), ビューティー (beauty), インタビュー (interview), デビュー (debut), ビュッフェ (buffet).
Cách viết ビュ
Tô theo ビュ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ビ: đó là ヒ cộng một dakuten — hai dấu phẩy nhỏ ở góc trên bên phải.
Viết một ュ nhỏ lồng vào phía dưới bên phải, cao khoảng một nửa — một ユ thu nhỏ (một nét rẽ trên-và-phải, rồi một gạch đáy).
Nguồn gốc
Katakana ビュ kết hợp ビ — ヒ (từ kanji 比) cộng một dakuten — với một ュ nhỏ (ユ thu gọn, từ 由). Cùng nhau chúng ghi một âm “byu” duy nhất.
Từ thông dụng có ビュ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ビュ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.